Kaori Dict

駅弁

えきべん

ekiben

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỊCH BIỆN

Nghĩa

  1. 1.bữa ăn ga; hộp cơm ga
  1. danh từ

    1.boxed lunch bought at a station (often a local specialty)

  2. danh từthô tục

    2.sexual position in which one person stands supporting the other

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's have one of those boxed lunches they sell at train stations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駅弁 (えきべん) — bữa ăn ga; hộp cơm ga | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict