Kaori Dict

多弁

たべん

taben

Âm Hán-Việt: ĐA BIỆN

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.talkativeness; loquacity; garrulousness; volubility

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)botany

    2.polypetalous

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)zoology

    3.multivalve

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He that talks much, errs much.

  • The greatest talkers are the least doers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多弁 (たべん) — talkativeness; loquacity; garrulousness; volubility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict