Kaori Dict

弁慶

べんけい

benkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỆN KHÁNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.strong person; person putting on a brave front

    after the name of a 12th-century warrior monk

  2. danh từ

    2.bamboo tube with holes drilled in it (used as a stand for kitchen utensils, fans, etc.)

  3. danh từviết tắt

    3.checks; plaid; checked pattern

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁慶 (べんけい) — strong person; person putting on a brave front | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict