駄弁る
だべる
daberu
Cách đọc khác: ダベる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từkhẩu ngữthường viết bằng kana
1.to jabber; to chatter; to chat with
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ダベってないで仕事しろ。
Stop shooting the breeze and get to work!
だべる
daberu
Cách đọc khác: ダベる
1.to jabber; to chatter; to chat with
Stop shooting the breeze and get to work!