Kaori Dict

駄弁る

だべる

daberu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    1.to jabber; to chatter; to chat with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Stop shooting the breeze and get to work!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駄弁る (だべる) — to jabber; to chatter; to chat with | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict