お弁当
おべんとう
obentou
N5
意味Nghĩa
ena boxed lunchNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từ
1.bento; Japanese box lunch
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は今日、お弁当を持って来た。
He brought his lunch today.
おべんとう
obentou
ena boxed lunchNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
1.bento; Japanese box lunch
He brought his lunch today.