Kaori Dict

お弁当

おべんとう

obentou

N5

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

ena boxed lunchNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.bento; Japanese box lunch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He brought his lunch today.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お弁当 (おべんとう) — a boxed lunch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict