Kaori Dict

弁償

べんしょう

benshou

N1

Âm Hán-Việt: BIỆN THƯỜNG

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.bồi thường; đền bù
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.compensation; indemnification; reparation; restitution; recompense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Aren't you paying for the damages in full?

  • I'd like to replace it.

  • Let her replace it.

  • I paid for the damage.

  • I'll pay you back for it when I grow up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁償 (べんしょう) — bồi thường; đền bù | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict