Kaori Dict

弁証

べんしょう

benshou

Âm Hán-Việt: BIỆN CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.dialectic proof

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁証 (べんしょう) — dialectic proof | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict