Kaori Dict

雄弁

ゆうべん

yuuben

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÙNG BIỆN

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.eloquence; fluency (of speech)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Im lặng là vàng.

    Speech is silver, silence is gold.

  • Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.

    Actions speak louder than words.

  • The boy became more eloquent.

  • Actions speak louder than words.

  • He is a Cicero in eloquence.

  • Actions speak louder than words.

  • Actions speak louder than words.

  • He spoke on more and more eloquently.

  • The eloquent campaigner was elected hands down.

  • In American culture, speech is golden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雄弁 (ゆうべん) — eloquence; fluency (of speech) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict