Kaori Dict

代弁者

だいべんしゃ

daibensha

Âm Hán-Việt: ĐẠI BIỆN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spokesperson; speaker (for someone); mouthpiece; voice (e.g. for the ordinary citizen)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Who will act as spokesman?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代弁者 (だいべんしゃ) — spokesperson; speaker (for someone); mouthpiece; voice (e.g. for the ordinary citizen) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict