Kaori Dict

弁護士

べんごし

bengoshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIỆN HỘ SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lawyer; attorney

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đám luật sư đứa nào cũng nói dối cả.

    Lawyers are all liars.

  • Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.

    He married his daughter to a lawyer.

  • Anh ta không phải là một luật sư giỏi.

    He is no good as a lawyer.

  • Anh ta đã giao hồ sơ cho luật sư.

    He deposited his papers with his lawyer.

  • Luật sư của bạn là ai?

    Who is your lawyer?

  • The lawyer's fee was very high.

  • My mother is a lawyer.

  • I am a lawyer.

  • Lawyers make a lot of money.

  • He is a capable lawyer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁護士 (べんごし) — lawyer; attorney | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict