Kaori Dict

代弁

だいべん

daiben

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠI BIỆN

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.nói thay; đại diện; trả thay
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.speaking by proxy; speaking for (someone else); acting as spokesman (for); representing (the views, feelings, etc. of)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.payment by proxy; compensation by proxy; paying on behalf (of)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.acting for (someone else); carrying out (on someone's behalf)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She spoke for the homeless.

  • Who will act as spokesman?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代弁 (だいべん) — nói thay; đại diện; trả thay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict