Kaori Dict

大便

だいべん

daiben

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠI TIỆN

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.phân; phân thải
  1. danh từ

    1.feces; faeces; excrement; stool

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had a stool examination at the hospital.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大便 (だいべん) — phân; phân thải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict