Kaori Dict

駄弁

だべん

daben

Âm Hán-Việt: ĐÀ BIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foolish tale; nonsense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We talked over a cup of coffee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駄弁 (だべん) — foolish tale; nonsense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict