Kaori Dict

口頭弁論

こうとうべんろん

koutoubenron

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHẨU ĐẦU BIỆN LUẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oral proceedings; oral pleadings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口頭弁論 (こうとうべんろん) — oral proceedings; oral pleadings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict