Kaori Dict

合弁

ごうべん

gouben

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỢP BIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.joint management; pool

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)botany

    2.gamopetalous; sympetalous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company is operating under joint Sino-Japanese management.

  • We are affiliated with the new joint venture company.

  • The two companies combined in a joint corporation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合弁 (ごうべん) — joint management; pool | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict