弁柄
ベンガラ
bengara
Âm Hán-Việt: BIỆN BÍNH
Cách viết khác: 紅殻・紅柄 · Cách đọc khác: べんがら
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.red iron oxide; red ocher
ベンガラ
bengara
Âm Hán-Việt: BIỆN BÍNH
Cách viết khác: 紅殻・紅柄 · Cách đọc khác: べんがら
1.red iron oxide; red ocher