Kaori Dict

Bính

design · pattern · build · nature

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1140 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
bing3
Tiếng Hàn

design · pattern · build · nature · character · handle · crank · grip · knob · shaft

Từ chứa chữ này · dễ trước

eBÍNH

đầu cầm; tay cầm; thân cây

N3
がらgaraBÍNH

mẫu; thiết kế; thể hình; phù hợp

N3
あいだがらaidagaraGIAN BÍNH

quan hệ; mối quan hệ; mối quan hệ

N1
ことがらkotogaraSỰ BÍNH

sự bình; việc; sự việc

N1
こがらkogaraTIỂU BÍNH

tiểu bình; thân hình nhỏ; nhỏ nhắn

N1
ひとがらhitogaraNHÂN BÍNH

tính cách; vẻ ngoài

N1
おおがらoogaraĐẠI BÍNH

cơ thể to

N1
おうへいouheiHOÀNH BÍNH

khiêm khăng; kiêu ngạo

thông dụng
いえがらiegaraGIA BÍNH

địa vị gia đình; dòng dõi; xuất thân tốt

thông dụng
さくがらsakugaraTÁC BÍNH

encrop (conditions); harvest; yield · quality (of an artistic work)

thông dụng
とりえtorie

enworth; merit; value; good point; strong point; redeeming feature; saving grace

thông dụng
てがらtegaraTHỦ BÍNH

enachievement; feat; meritorious deed; distinguished service

thông dụng
みがらmigaraTHÂN BÍNH

enone's person

thông dụng
ずがらzugaraĐỒ BÍNH

endesign; pattern

thông dụng
おりからorikara

enjust then; at that time; at that moment · as it's a time of ...; in this time of ...

thông dụng
とちがらtochigaraTHỔ ĐỊA BÍNH

ennature of the locality; character of a place; local colour; local color

thông dụng
めいがらmeigaraMINH BÍNH

enbrand; make; description · trading name (on a stock exchange); issue; security

thông dụng
やくがらyakugaraDỊCH BÍNH

enrole; duty; position; part

thông dụng
くにがらkunigaraQUỐC BÍNH

ennational character; regional character

thông dụng
ベンガラbengaraBIỆN BÍNH

enred iron oxide; red ocher

はながらhanagaraHOA BÍNH

enflower pattern

えがらegaraHỘI BÍNH

enpattern; design

けんぺいkenpeiQUYỀN BÍNH

enpower; authority

けんぺいずくkenpeizuku

enoverbearing; imperious; domineering; peremptory

しごとがらshigotogaraSĨ SỰ BÍNH

enfor work; in a manner related to work

しょうばいがらshoubaigaraTHƯƠNG MẠI BÍNH

ennature of one's business; business instinct

ばしょがらbashogaraTRƯỜNG SỞ BÍNH

encharacter of a place; situation; location; occasion

ばしょがらわきまえずbashogarawakimaezu

ennot in keeping with the occasion

よがらyogaraTHẾ BÍNH

enworld conditions; the times

つづきがらtsuzukigaraTỤC BÍNH

en(family) relationship; connection

ちゅうがらchuugaraTRUNG BÍNH

enmedium size; medium pattern; medium stature

ねんがらねんじゅうnengaranenjuu

enall year round; all the time; year in and year out

つかtsukaBÍNH

enhilt (of a sword); haft (of a dagger); handle; handgrip

ガラがわるいgaragawarui

enill-bred; vulgar; boorish

ひしゃくhishakuBÍNH TIÊU

enladle; dipper; scoop

やがらyagaraTHỈ BÍNH

enshaft of an arrow (usu. made of thin bamboo) · cornetfish

ながえnagaeTRƯỞNG BÍNH

enlong handle; long-handled spear; long shaft

ようへいyouheiDIỆP BÍNH

enleaf stalk; petiole

こつがらkotsugaraCỐT BÍNH

enbuild; physique; appearance

てがらがおtegaragaoTHỦ BÍNH NHAN

enlook of triumph

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柄 (Bính) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict