Kaori Dict

土地柄

とちがら

tochigara

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỔ ĐỊA BÍNH

Nghĩa

  1. 1.tính cách địa phương; đặc trưng vùng
  1. danh từ

    1.nature of the locality; character of a place; local colour; local color

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土地柄 (とちがら) — tính cách địa phương; đặc trưng vùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict