Kaori Dict

小柄

こがら

kogara

N1

Âm Hán-Việt: TIỂU BÍNH

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.tiểu bình; thân hình nhỏ; nhỏ nhắn
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.small build; small stature; petite

  2. tính từ đuôi なdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.small pattern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They described the girl as being small.

  • He has a small frame.

  • My son is small for his age.

  • Tom was small for his age.

  • He was a little old man with thick glasses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小柄 (こがら) — tiểu bình; thân hình nhỏ; nhỏ nhắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict