Kaori Dict

取り柄

とりえ

torie

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.worth; merit; value; good point; strong point; redeeming feature; saving grace

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Naivete is his only merit.

  • He has no redeeming traits.

  • Each is good in its degree.

  • All he has going for him is his reliability.

  • I'm afraid my greatest talent is for eating.

  • He is nothing, if not kind.

  • To do him justice, he is not without some merits.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り柄 (とりえ) — worth; merit; value; good point; strong point; redeeming feature; saving grace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict