Kaori Dict

e

N3

Âm Hán-Việt: BÍNH

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.đầu cầm; tay cầm; thân cây
  1. danh từ

    1.handle; grip

  2. danh từ

    2.stalk (of a mushroom, leaf, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't speak out of line.

  • The red kills the whole pattern.

  • It is not for us to live in such a fine house.

  • If I think about an old lady from Osaka, the image of someone wearing clothes with an animal pattern comes to mind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柄 (え) — đầu cầm; tay cầm; thân cây | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict