Kaori Dict

大柄

おおがら

oogara

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠI BÍNH

JLPT N1 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.cơ thể to
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.large build

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từtính từ đuôi な

    2.large pattern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to a study, big women are more prone to have twins.

  • He was well built, if not fat as such.

  • He was large, not to say fat.

  • She is large, not to say fat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大柄 (おおがら) — cơ thể to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict