Kaori Dict

国柄

くにがら

kunigara

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC BÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.national character; regional character

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国柄 (くにがら) — national character; regional character | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict