Kaori Dict

間柄

あいだがら

aidagara

N1

Âm Hán-Việt: GIAN BÍNH

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.quan hệ; mối quan hệ; mối quan hệ
  1. danh từ

    1.relationship; relation; terms (good, friendly, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What's your relation with him?

  • How are you related?

  • We are cousins.

  • I'm on good terms with him.

  • I am on good terms with him.

  • What relation is she to you?

  • I am on visiting terms with her.

  • He is on friendly terms with her.

  • I am on visiting terms with him.

  • I am on speaking terms with Tom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間柄 (あいだがら) — quan hệ; mối quan hệ; mối quan hệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict