Kaori Dict

手柄顔

てがらがお

tegaragao

Âm Hán-Việt: THỦ BÍNH NHAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.look of triumph

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手柄顔 (てがらがお) — look of triumph | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict