Kaori Dict

銘柄

めいがら

meigara

thông dụng

Âm Hán-Việt: MINH BÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brand; make; description

  2. danh từfinance

    2.trading name (on a stock exchange); issue; security

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She swears by that brand.

  • More than 1000 issues are listed on the stock exchange.

  • I'm sorry, but that brand of cigarettes is out of stock.

  • "This brand is very mild," Dad said.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銘柄 (めいがら) — brand; make; description | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict