Kaori Dict

微熱

びねつ

binetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VI NHIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.slight fever

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a slight fever.

  • I had a little fever.

  • It looks like you've got a slight fever.

  • I have a sore throat and a slight fever.

  • Since I had a slight fever, I stayed in bed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微熱 (びねつ) — slight fever | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict