Kaori Dict

熱する

ねっする

nessuru

N2

JLPT N2 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.làm nóng; làm ấm; kích thích; hâm nóng
  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từtự động từ

    1.to heat; to heat up

  2. động từ đuôi する đặc biệttự động từ

    2.to get excited; to get worked up; to get fired up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Water changes into vapor when it is heated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱する (ねっする) — làm nóng; làm ấm; kích thích; hâm nóng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict