Kaori Dict

熱烈

ねつれつ

netsuretsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHIỆT LIỆT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.ardent; passionate; vehement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi rất vui vì lời kêu gọi của tôi đã được hưởng ứng nồng nhiệt như thế này.

    I'm so happy that my call has been so fervently welcomed.

  • He yielded to her ardent wishes.

  • He is an ardent music lover.

  • They fight like cat and dog.

  • He has many enthusiastic supporters.

  • She had a passionate interest in music.

  • It is our ardent hope that the war will end soon.

  • Tom greeted Mary with a passionate kiss.

  • Tom wrote Mary a glowing recommendation.

  • Miki fell passionately in love with someone she just met.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱烈 (ねつれつ) — ardent; passionate; vehement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict