Kaori Dict

一年草

いちねんそう

ichinensou

Âm Hán-Việt: NHẤT NIÊN THẢO

Nghĩa

  1. danh từbotany

    1.annual; annual plant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一年草 (いちねんそう) — annual; annual plant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict