Kaori Dict

煙草

タバコ

tabako

N5

Âm Hán-Việt: YÊN THẢO

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.thuốc lá; thuốc lá
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.tobacco; cigarette; cigar

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.tobacco plant (Nicotiana tabacum)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn không hút thuốc sao?

    Don't you smoke?

  • Tôi đã bỏ thuốc.

    I stopped smoking.

  • Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

    Smoking is dangerous to health.

  • Bố tôi đã bỏ thuốc.

    My father stopped smoking.

  • Bà ta hút 20 điếu thuốc lá một ngày.

    She smokes 20 cigarettes a day.

  • Tôi hút thuốc có được không?

    Would you mind if I smoke?

  • Tôi khuyên anh ta không hút thuốc lá.

    I advised him against smoking.

  • Anh ấy đã hứa là sẽ không hút thuốc lá.

    He promised not to smoke.

  • Bạn nên bỏ rượu và thuốc lá đi.

    You should give up smoking and drinking.

  • Bố tôi mỗi ngày đều hút một bao thuốc lá.

    My father smokes a pack of cigarettes a day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙草 (タバコ) — thuốc lá; thuốc lá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict