Kaori Dict

草稿

そうこう

soukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẢO CẢO

Nghĩa

  1. 1.bản thảo; bản nháp; ghi chú
  1. danh từ

    1.notes; draft; manuscript

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I made a draft of my speech.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草稿 (そうこう) — bản thảo; bản nháp; ghi chú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict