草冠
くさかんむり
kusakanmuri
Âm Hán-Việt: THẢO QUAN
Cách viết khác: 艸 · Cách đọc khác: そうこう
意味Nghĩa
- danh từ
1.kanji "grass radical" (radical 140)
e.g. top of 艾
- danh từ
2.grass crown
くさかんむり
kusakanmuri
Âm Hán-Việt: THẢO QUAN
Cách viết khác: 艸 · Cách đọc khác: そうこう
1.kanji "grass radical" (radical 140)
e.g. top of 艾
2.grass crown