Kaori Dict

壮行

そうこう

soukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÁNG HÀNH

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.(rousing) send-off; farewell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When is the pep rally?

  • When is the pep rally?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壮行 (そうこう) — (rousing) send-off; farewell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict