Kaori Dict

草履

ぞうり

zouri

N2

Âm Hán-Việt: THẢO LÝ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.dép xỏi truyền thống
  1. danh từ

    1.zori; traditional Japanese thonged sandals

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I forgot my sandals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草履 (ぞうり) — dép xỏi truyền thống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict