Kaori Dict

エンジン

enjin

N3

JLPT N3 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.động cơ
  1. danh từ

    1.engine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The engine is driven by steam.

  • Stop the engine!

  • The engine died.

  • The engine gave out.

  • The engine came back to life.

  • The car started.

  • The trouble lies in the engine.

  • Cut the engine.

  • I got the engine going.

  • The engine doesn't work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

エンジン — động cơ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict