Kaori Dict

煙塵

えんじん

enjin

Âm Hán-Việt: YÊN TRẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.smoke and dust; dirt

  2. danh từ

    2.smokestack smoke; smokestack pollutants; flue dust

  3. danh từ

    3.dirt and dust whirled up by battle; turmoil of war

  4. danh từ

    4.life's hardship; impurity of society; wordly affairs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙塵 (えんじん) — smoke and dust; dirt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict