Kaori Dict

Vương · Vượng

king · rule · magnate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#684 / 2.501
Bộ thủ
bộ 96
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
wang2, wang4
Tiếng Hàn

king · rule · magnate

Từ chứa chữ này · dễ trước

おうじoujiVƯƠNG TỬ

hoàng tử

N3
おうさまousamaVƯƠNG DẠNG

vua

N3
じょおうjoouNỮ VƯƠNG

nữ hoàng

N3
おうouVƯƠNG

vua; hoàng đế

N3
おうじょoujoVƯƠNG NỮ

công chúa; hoàng tử nữ; công chúa trẻ; hoàng hậu trẻ

N2
こくおうkokuouQUỐC VƯƠNG

vua; hoàng đế

N2
おういouiVƯƠNG VỊ

vương miện; ngai vàng

thông dụng
おうかんoukanVƯƠNG QUAN

vương miện; nắp chai

thông dụng
おうきゅうoukyuuVƯƠNG CUNG

cung điện

thông dụng
おうこくoukokuVƯƠNG QUỐC

enkingdom; monarchy

thông dụng
おうざouzaVƯƠNG TOẠ

ngai vàng; vị trí cao nhất

thông dụng
おうしつoushitsuVƯƠNG THẤT

gia đình hoàng gia

thông dụng
おうじゃoujaVƯƠNG GIẢ

vua; nhà vô địch

thông dụng
おうてouteVƯƠNG THỦ

chiếu

thông dụng
おうしょうoushouVƯƠNG TƯƠNG

vua cờ; tướng

thông dụng
おうぞくouzokuVƯƠNG TỘC

hoàng tộc; gia đình hoàng gia

thông dụng
おうちょうouchouVƯƠNG TRIỀU

triều đại

thông dụng
おうひouhiVƯƠNG PHI

hoàng hậu; hoàng phi

thông dụng
おうりつouritsuVƯƠNG LẬP

thể chế hoàng gia

thông dụng
かいおうせいkaiouseiHẢI VƯƠNG TINH

enNeptune (planet)

thông dụng
てんのうせいtennouseiTHIÊN VƯƠNG TINH

enUranus (planet)

thông dụng
ほうおうhououPHÁP VƯƠNG

enPope · Buddha

thông dụng
おうこうoukouVƯƠNG HẦU

enthe king and his feudal lords

thông dụng
におうniouNHÂN VƯƠNG

entwo Deva kings; guardian gods of Buddhism who stand at the entrance of a Buddhist temple

thông dụng
りゅうおうryuuouLONG VƯƠNG

enDragon King · promoted rook

thông dụng
メディアおうmedeiaou

enmedia mogul

おうかoukaVƯƠNG HOÁ

enimperial influence; assimilation of new territory

おうけoukeVƯƠNG GIA

enroyal family

おうけんoukenVƯƠNG QUYỀN

enroyal authority; regal power; authority of the king

おうしoushiVƯƠNG SƯ

enemperor's teacher; imperial army

おうじoujiVƯƠNG SỰ

enimperial cause; royal cause

おうじょうoujouVƯƠNG THÀNH

enroyal castle; imperial castle

おうすいousuiVƯƠNG THUỶ

enaqua regia

おうせいouseiVƯƠNG CHẾ

enmonarchical system

おうせいouseiVƯƠNG CHÍNH

enmonarchy; imperial rule

おうどoudoVƯƠNG THỔ

enroyal or imperial domain

おうとうoutouVƯƠNG THỐNG

enroyal line; royal descendants

おうどうoudouVƯƠNG ĐẠO

enrighteous government; just rule; kingship; rule of right; noble path · easy method; simple approach; short-cut; royal road

おうものoumonoVƯƠNG VẬT

enking; royalty

おうほうouhouVƯƠNG PHÁP

enroyal decree

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王 (Vương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict