Kaori Dict

王権

おうけん

ouken

Âm Hán-Việt: VƯƠNG QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.royal authority; regal power; authority of the king

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why is it that only England succeeded in abridging the King's power?

  • The new constitution included the aim of abridging the king's power.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王権 (おうけん) — royal authority; regal power; authority of the king | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict