Kaori Dict

海王星

かいおうせい

kaiousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẢI VƯƠNG TINH

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.Neptune (planet)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Neptune is the eighth planet of the solar system.

  • Neptune is dark, cold, and very windy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海王星 (かいおうせい) — Neptune (planet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict