Kaori Dict

王女

おうじょ

oujo

N2

Âm Hán-Việt: VƯƠNG NỮ

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.công chúa; hoàng tử nữ; công chúa trẻ; hoàng hậu trẻ
  1. danh từ

    1.princess

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô công chúa đang đội một chiếc vương miện bằng vàng.

    The princess is wearing a gold tiara.

  • Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.

    That girl is under the delusion that she is a princess.

  • The princess was wearing too much makeup.

  • A king's daughter is a princess.

  • The grand prize is a kiss from the princess.

  • He fell in love with the beautiful princess.

  • She dreamed that she was a princess.

  • The princess was beautiful beyond description.

  • They waved flags to welcome the princess.

  • The princess couldn't help laughing at him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王女 (おうじょ) — công chúa; hoàng tử nữ; công chúa trẻ; hoàng hậu trẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict