王妃
おうひ
ouhi
thông dụng
Âm Hán-Việt: VƯƠNG PHI
意味Nghĩa
- 1.hoàng hậu; hoàng phi
- danh từ
1.queen (consort); empress (consort)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 王妃は王のかたわらに立っていた。
The queen stood beside the king.
- 宮殿には国王と王妃が住んでいる。
In the palace live the king and the queen.