Kaori Dict

Phi

queen · princess

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1752 / 2.501
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fei1
Tiếng Hàn
비, 배

queen · princess

Từ chứa chữ này · dễ trước

おうひouhiVƯƠNG PHI

hoàng hậu; hoàng phi

thông dụng
こうたいしひkoutaishihiHOÀNG THÁI TỬ PHI

encrown princess

thông dụng
ひでんかhidenkaPHI ĐIỆN HẠ

enprincess; Her Royal Highness

thông dụng
hiPHI

enprincess; consort

thông dụng
きさきkisakiHẬU

enempress (consort); queen (consort)

びゃくえみょうひbyakuemyouhiBẠCH Y MINH PHI

enPandara

こうひkouhiHOÀNG PHI

enempress; queen

しんのうひshinnouhiTHÂN VƯƠNG PHI

enImperial princess

おうたいしひoutaishihiVƯƠNG THÁI TỬ PHI

encrown princess

おうたいひoutaihiVƯƠNG THÁI PHI

encrown princess

こうひkouhiCÔNG PHI

ennoble's consort; consort of a prince; consort of a duke; duchess; princess

ちょうひchouhiSỦNG PHI

enfavourite concubine

ひひんhihinPHI TẦN

enemperor's wife and concubines · emperor's female attendant

せいひseihiCHÍNH PHI

enlegal wife of an emperor or king; first wife; queen consort; empress

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妃 (Phi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict