Kaori Dict

白衣明妃

びゃくえみょうひ

byakuemyouhi

Âm Hán-Việt: BẠCH Y MINH PHI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Pandara

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白衣明妃 (びゃくえみょうひ) — Pandara | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict