Kaori Dict

妃嬪

ひひん

hihin

Âm Hán-Việt: PHI TẦN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.emperor's wife and concubines

  2. danh từcổ

    2.emperor's female attendant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妃嬪 (ひひん) — emperor's wife and concubines | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict