Kaori Dict

女王

じょおう

joou

N3

Âm Hán-Việt: NỮ VƯƠNG

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.nữ hoàng
  1. danh từ

    1.queen; female monarch; female sovereign

  2. danh từ

    2.queen consort; consort of a king

  3. danh từcard games

    3.queen

  4. danh từlaw

    4.princess; title for female imperial family members three or more generations removed from an emperor

  5. danh từ

    5.female champion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đức nữ hoàng muôn năm !

    May the queen live long!

  • The queen was richly appareled.

  • Long live the Queen!

  • God save the Queen.

  • Three cheers for my Queen!

  • He bowed to the Queen.

  • The queen visited the museum.

  • The part of the queen does not suit her.

  • I intend seeing the queen.

  • The rose is called the queen of flowers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女王 (じょおう) — nữ hoàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict