Kaori Dict

お疲れ様

おつかれさま

otsukaresama

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cảm ơn công việc
  1. thán từ

    1.thank you (for your hard work); good work

  2. thán từ

    2.see you; goodbye; goodnight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I'm finished for the day." "Much appreciated."

  • Good work today!

  • Thanks for your hard work.

  • Thank you for your work.

  • Thank you!

  • Good job, everyone!

  • Thank you for your work on a day off.

  • Thank you for your work.

  • Good job, everyone!

  • Thank you for your hard work during today's evacuation drill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お疲れ様 (おつかれさま) — cảm ơn công việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict