Kaori Dict

分母

ぶんぼ

bunbo

N1

Âm Hán-Việt: PHÂN MẪU

JLPT N1 · Bài 106

Nghĩa

endenominatorNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từmathematics

    1.denominator

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分母 (ぶんぼ) — denominator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict