Kaori Dict

/N1 · Bài 106

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ぶんたんbuntanPHÂN ĐẢM

    enapportionment, sharing

  2. 2
    ふんとうfuntouPHẤN ĐẤU

    enhard struggle, strenuous effort

  3. 3
    ぶんぱいbunpaiPHÂN PHỐI

    endivision, sharing

  4. 4
    ぶんぼbunboPHÂN MẪU

    endenominator

  5. 5
    ふんまつfunmatsuPHẤN MẠT

    enfine powder

  6. 6
    ぶんりbunriPHÂN LY

    enseparation, detachment, segregation

  7. 7
    ぶんれつbunretsuPHÂN LIỆT

    phân lệnh

  8. 8

    cặp đôi; đôi

  9. 9
    へいきheikiBINH KHÍ

    enarms, weapons, ordinance

  10. 10
    へいこうheikouBẾ KHẨU

    im lặng; không biết trả lời; chán nản

  11. 11
    へいさheisaBẾ TOẢ

    đóng cửa; ngừng hoạt động

  12. 12
    へいしheishiBINH SĨ

    ensoldier

  13. 13
    へいじょうheijouBÌNH THƯỜNG

    ennormal, usual

  14. 14
    へいほうheihouBÌNH PHƯƠNG

    ensquare (e.g., meter, square)

  15. 15
    へいれつheiretsuTỊNH LIỆT

    tịnh lệnh

  16. 16

    nền tảng; cơ sở

  17. 17
    へきえきhekiekiTỊCH DỊCH

    khó chịu; chán

  18. 18
    pekopeko

    đói khát

  19. 19
    besuto

    áo khoác; tốt nhất

  20. 20

    bán chạy; sách nổi tiếng

Câu ví dụ trong bài

  • We agreed to share the housework.

  • People struggled against poverty.

  • They allotted the profits fairly.

  • Powders of aluminium, magnesium, silicon, etc. explode.

  • The oil in mayonnaise sometimes separates from the other ingredients.

  • The party was split up into two.

  • I was partnered with him in tennis.

  • Trong bảo tàng có trưng bày những vũ khí cổ đại.

  • I'm annoyed at your selfishness.

  • Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 106 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict