第105課/N1 · Bài 105
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
điểm khởi đầu; bắt đầu; phát hành; gieo
- 2
kém chất lượng
- 3
lực nổi
- 4
VÕ LỰC: sức mạnh quân sự; lực lượng vũ trang; quyền lực quân sự; sức mạnh chiến tranh
- 5ブルburu
bò
- 6
làm rung; làm dao động; làm run
- 7
thô lỗ; không lịch sự; bất kính
- 8
phụ lục; kèm theo; thêm vào
- 9フロントfuronto
mặt trước; quầy lễ tân
- 10
phẫn khải
- 11
encultural assets, cultural property
- 12
endivision of labor, specialization, assembly-line production
- 13
enwritten language, literary language
- 14
endispersion, decentralization, variance (statistics)
- 15
ennumerator, molecule
- 16
enlosing something
- 17
enspewing, gushing, spouting
- 18
tài liệu; giấy tờ; văn bản
- 19
endispute, trouble, strife
- 20ふんだんfundan
đầy
例文Câu ví dụ trong bài
- 振り出し振り出しに戻ってしまった。
We were back to square one.
- 不良この不良少女をどうしよう。
Chúng ta làm gì với cô gái bất hảo này đây?
- 浮力塩水の方が淡水よりも浮力が大きい。
Salt water is more buoyant than fresh water.
- 武力国際紛争解決のために武力に訴えてはならない。
We should not resort to arms to settle international disputes.
- ブルぶーす。
You're ugly.
- 震わせる彼女は怒りに声を震わせていた。
Her voice was shaking with anger.
- 無礼彼の無礼さには我慢出来ない。
I can't stand his impoliteness.
- 付録今月の付録はアニメのDVDです。
The free gift this month is an anime DVD.
- フロント貴重品はフロントにお預けください。
Please check your valuables at the front desk.
- 憤慨彼女は息子がひどい扱いを受けたと憤慨していた。
Cô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.